Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giao thông công cộng" (1)
giao thông công cộng
Tiếng Anh
Danh từpublic transportation
Tôi thường đi giao thông công cộng.
I often use public transportation.
Từ liên quan "giao thông công cộng" (1)
đầu mối giao thông công cộng
Tiếng Anh
Cụm từPublic transport hub
Khu vực này sẽ trở thành đầu mối giao thông công cộng.
This area will become a public transport hub.
Cụm từ "giao thông công cộng" (5)
phương tiện giao thông công cộng
public transport
Tôi thường đi giao thông công cộng.
I often use public transportation.
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
The urban public transport system is being significantly improved.
Khu vực này sẽ trở thành đầu mối giao thông công cộng.
This area will become a public transport hub.
Cuộc đình công đã làm gián đoạn giao thông công cộng.
The strike disrupted public transportation.
